Dịch

pro-Russian

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ủng hộ Nga hoặc người Nga. (Mục này là một trung tâm dịch thuật.)tính từSupportive of Russia or Russians. (This entry is a translation hub.)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

pro-Russian

Ví dụ

  • Ukraine's .
  • .

AI