pro-Russian
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ủng hộ Nga hoặc người Nga. (Mục này là một trung tâm dịch thuật.)tính từSupportive of Russia or Russians. (This entry is a translation hub.)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
pro-Russian
Ví dụ
- Ukraine's .
- .