Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prorruso
tính từ
(adjective)
/pɾoˈruso/
Nghĩa chính
1
Thân Nga
tính từ
pro-Russian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prorruso
Dạng gốc
(base form)
prorrus
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
prorruso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
prorrus
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pro-Russian
Ủng hộ Nga hoặc người Nga. (Mục này là một trung tâm dịch thuật.)
AI
1
Thân Nga
1
Thân Nga
1
Thân Nga