Nghĩa chính
- Không tính phí, được thực hiện miễn phí, thường dành cho khách hàng hoặc bệnh nhân có điều kiện hạn chếcụm giới từWithout charging a fee, done without fee, generally for clients or patients of limited means.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| low bonotính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Về công việc pháp lý: được cung cấp với mức giá chiết khấu, đặc biệt là cho các cộng đồng ít được đại diện |
Ví dụ
- , .
- .
- .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhprō bonō publicō“for the public good”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha