prizeman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người giật giải, người đoạt giảidanh từThe (male) winner of a prize
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- prizemanDạng gốc (base form)
- prizemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.