Dịch

privative adjective

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính từ chỉ ra rằng một danh từ dùng để chỉ một đối tượng không thuộc lớp mà danh từ đó thường đề cập đếndanh từAn adjective indicating that a noun refers to an object that is not of the class which that noun ordinarily refers to.
  2. Tính từ chỉ ra rằng một danh từ thiếu một số danh từ khác hoặc tính chất của danh từ đó; thường được hình thành trong tiếng Anh bằng cách gắn hậu tố -less hoặc suffixoid -free cho danh từ vắng mặtdanh từAn adjective indicating that a noun lacks some other noun, or a quality of that noun; usually formed in English by the affixation of the suffix -less or suffixoid -free to the noun that is absent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. privative adjectiveDạng gốc (base form)
  2. privative adjectivesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?
  • + - →
  • + - →

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

AI