privative adjective
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính từ chỉ ra rằng một danh từ dùng để chỉ một đối tượng không thuộc lớp mà danh từ đó thường đề cập đếndanh từAn adjective indicating that a noun refers to an object that is not of the class which that noun ordinarily refers to.
- Tính từ chỉ ra rằng một danh từ thiếu một số danh từ khác hoặc tính chất của danh từ đó; thường được hình thành trong tiếng Anh bằng cách gắn hậu tố -less hoặc suffixoid -free cho danh từ vắng mặtdanh từAn adjective indicating that a noun lacks some other noun, or a quality of that noun; usually formed in English by the affixation of the suffix -less or suffixoid -free to the noun that is absent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- privative adjectiveDạng gốc (base form)
- privative adjectivesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?
- + - →
- + - →
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)