Dịch

alpha privativum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiền tố alpha, tiền tố a-danh từThe alpha privative, the prefix a-.
  2. Từ riêng biệt alpha, một từ được hình thành với tiền tố đódanh từAn alpha privative, a word formed with that prefix.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. alpha privativumDạng gốc (base form)
  2. alpha privativa (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI