privative
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gây ra sự thiếu thốn; tước đoạttính từcausing privation; depriving
- Bao gồm sự vắng mặt của một cái gì đó; tiêu cựctính từconsisting in the absence of something; negative
- Chỉ ra sự vắng mặt của một cái gì đótính từindicating the absence of something
- Cái gì đó gây ra sự thiếu thốn hoặc chỉ ra sự vắng mặtdanh từsomething that causes privation or indicates an absence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- privativeDạng gốc (base form)
- privativesSố nhiều (plural)
- more privativeSo sánh hơn (comparative)
- most privativeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| privative adanh từ | danh từ | Bản riêng tư alpha |
| privative casedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với abessive case |
| alpha privativedanh từ | danh từ | Tiền tố a- (hoặc an- khi thêm tiền tố vào gốc bắt đầu bằng nguyên âm) được tìm thấy trong một số từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp. Nó thể hiện sự phủ định hoặc vắng mặt. Tiền tố này có các từ cùng nguồn gốc trong các ngôn ngữ Ấn-Âu khác, bao gồm cả trong tiếng Latin và không trong tiếng Anh, tất cả đều có thể truy ngược lại nguyên gốc Ấn-Âu *n̥- |
| privative adjectivedanh từ | danh từ | Tính từ chỉ ra rằng một danh từ dùng để chỉ một đối tượng không thuộc lớp mà danh từ đó thường đề cập đến |
Họ từ (word family)
cùng gốc privativeTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhprivativus
Ví dụ
- , , , , .