Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
privativeness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng riêng tư
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being privative.
Nguồn gốc
(etymology)
privative
+
-ness
AI
1
Tình trạng riêng tư
1
Tình trạng riêng tư
1
Tình trạng riêng tư