Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prisoners' bars
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trò chơi bắt tù binh (của trẻ con)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A playground game in which two teams chase and capture any opponents running from their home area.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
base
prison base
AI
1
Trò chơi bắt tù binh (của trẻ con)
1
Trò chơi bắt tù binh (của trẻ con)
1
Trò chơi bắt tù binh (của trẻ con)