Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prison base
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
ɪ
z
ə
n
ˈ
b
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với prisoners' bars
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of prisoners' bars (“the game”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
prisoners' bars
AI
1
Đồng nghĩa với prisoners' bars
1
Đồng nghĩa với prisoners' bars
1
Đồng nghĩa với prisoners' bars