Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prison fever
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
ɪ
z
ə
n
ˈ
f
i
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Bệnh sốt phát ban
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Typhus.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tifus
Bệnh sốt phát ban
AI
1
Bệnh sốt phát ban
1
Bệnh sốt phát ban
1
Bệnh sốt phát ban