Dịch

prison fever

danh từ (noun)
US/ˈpɹɪzən ˈfivɚ/

Nghĩa chính

  1. Bệnh sốt phát bandanh từkhông đếm được (uncountable)Typhus.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI