Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tifus
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtifus/
Nghĩa chính
1
Bệnh sốt phát ban
danh từ
typhus
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tifus
tif
oideo
Bệnh thương hàn
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
typhus
Bệnh sốt phát ban
AI
1
Bệnh sốt phát ban
1
Bệnh sốt phát ban
1
Bệnh sốt phát ban