Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
priorship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chức trưởng tu viện
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The state or office of prior.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
priorship
Dạng gốc
(base form)
priorship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
prior
+
-ship
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
prioracy
priorate
Họ từ
(word family)
cùng gốc
priorship
prior
Trước, cũ, đã qua
danh từ, tính từ, trạng từ
prior
ity
Sự ưu tiên, mức độ ưu tiên
danh từ
AI
1
Chức trưởng tu viện
1
Chức trưởng tu viện
1
Chức trưởng tu viện