Dịch

printshop

danh từ (noun)
UK/ˈpɹɪnt.ʃɒp/

Nghĩa chính

  1. Cửa hàng bán tranh indanh từA shop that sells prints.
  2. Cửa hàng cung cấp dịch vụ sao chép và in ấn thương mạidanh từA shop providing commercial copying and printing services.
  3. Đồng nghĩa với printing house: một nhà xuất bản đại chúng của tổ chức hoặc thương mạidanh từSynonym of printing house, an institutional or commercial mass publisher.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. printshopDạng gốc (base form)
  2. printshopsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , […] , .
  • , [...] .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI