Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
principalship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện, cấp bậc hoặc chức vụ của hiệu trưởng
danh từ
The condition, rank or office of a principal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
principalship
Dạng gốc
(base form)
principalship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
principal
+
-ship
Họ từ
(word family)
cùng gốc
principalship
principal
Chính
danh từ, tính từ
principal
ly
Chủ yếu
trạng từ
AI
1
Điều kiện
1
Điều kiện
1
Điều kiện