Dịch

princess-ship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phẩm giá, cấp bậc hoặc chức vụ của một công chúadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The dignity, rank, or office of a princess.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. princess-shipDạng gốc (base form)
  2. princessship (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. princess-shipsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , ; , .

AI