Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
princelet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhuốm & hoàng con
danh từ
A petty prince.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
princelet
Dạng gốc
(base form)
princelet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
prince
+
-let
AI
1
Nhuốm & hoàng con
1
Nhuốm & hoàng con
1
Nhuốm & hoàng con