Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prince of poets
US
/ˈ
p
ɹ
ɪ
n
s
ə
v
ˈ
p
oʊ
.
ɪ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Bậc kỳ tài trong thi ca
Ví dụ
Many
critics
call
him
the
prince
of
poets
.
Nhiều nhà phê bình gọi ông là bậc kỳ tài trong thi ca.
Xuất hiện ở từ khác
prince
kết hợp
bậc kỳ tài trong thi ca
AI
1
Bậc kỳ tài trong thi ca
1
Bậc kỳ tài trong thi ca
1
Bậc kỳ tài trong thi ca