Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primitive wrapper class
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
ɪ
m
ə
t
ɪ
v
ˈɹ
æ
p
ɚ ˈ
k
l
æ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với wrapper
danh từ
Synonym of wrapper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
primitive wrapper class
Dạng gốc
(base form)
primitive wrapper class
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wrapper
AI
1
Đồng nghĩa với wrapper
1
Đồng nghĩa với wrapper
1
Đồng nghĩa với wrapper