Dịch

prime ring

danh từ (noun)
US/ˈpɹaɪm ˈɹɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ vành R khác 0 sao cho với hai iđêan (hai mặt) bất kỳ P và Q trong R, tích PQ = 0 (lý tưởng 0) khi và chỉ khi P = 0 hoặc Q = 0danh từAny nonzero ring R such that for any two (two-sided) ideals P and Q in R, the product PQ = 0 (the zero ideal) if and only if P = 0 or Q = 0.
  2. Đồng nghĩa với prime subringdanh từSynonym of prime subring.
  3. Vành bằng với số nguyên tố con của chính nódanh từA ring which is equal to its own prime subring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prime ringDạng gốc (base form)
  2. prime ringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .., , .
  • , φ_ , , .
  • 3.6.3. . ℤₙ.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI