Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prime cause
US
/ˈ
p
ɹ
aɪ
m
ˈ
k
ɑ
z
/
Nghĩa chính
1
Nguyên nhân chính
Ví dụ
The
prime
cause
of
the
accident
was
driver
fatigue
.
Nguyên nhân chính của vụ tai nạn là mệt mỏi của tài xế.
Xuất hiện ở từ khác
prime
kết hợp
nguyên nhân chính
AI
1
Nguyên nhân chính
1
Nguyên nhân chính
1
Nguyên nhân chính