Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prime candidate
US
/ˈ
p
ɹ
aɪ
m
ˈ
k
æ
n
.
d
ɪ
.
d
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Ứng cử viên hàng đầu
Ví dụ
She
is
a
prime
candidate
for
the
award
.
Cô ấy là ứng cử viên hàng đầu cho giải thưởng.
Xuất hiện ở từ khác
prime
kết hợp
ứng cử viên hàng đầu
AI
1
Ứng cử viên hàng đầu
1
Ứng cử viên hàng đầu
1
Ứng cử viên hàng đầu