Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primatial
tính từ
(adjective)
UK
/
p
ɹ
ʌ
ɪ
ˈ
m
eɪ
ʃ
(
ə
)
l
/
Nghĩa chính
1
Tổng giám mục
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a primate.
Nguồn gốc
(etymology)
primate
+
-ial
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
arzobispo
Tổng giám mục
arzobispado
Tổng giám mục (cấp bậc hoặc chức vụ của tổng giám mục)
arzobispal
Tổng giám mục
AI
1
Tổng giám mục
1
Tổng giám mục
1
Tổng giám mục