priggishly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Lên mặt ta đây, làm ra vẻ đạo đức; hợm, làm bộ, khinh khỉnhtrạng từIn a priggish way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- priggishlyDạng gốc (base form)
- more priggishlySo sánh hơn (comparative)
- most priggishlySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc priggishlyVí dụ
- — !