prickle
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Phần mở rộng sắc nét, cứng của vỏ và biểu bì của một số loại cây (chẳng hạn như hoa hồng), được gọi một cách không chính thức là "gai"danh từA sharp, hard extension of the cortex and epidermis of some plants (such as roses), informally called a "thorn".
- Gaidanh từA small, sharp pointed object similar to the true prickle, such as a thorn.
- Cảm giác ngứa ran khó chịu nhẹdanh từA tingling sensation of mild discomfort.
- Cảm thấy một gaiđộng từnội động từ (intransitive)To feel a prickle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prickle celldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với spinous cell; một tế bào đa diện ở lớp biểu bì có nhiều gai tạo thành cầu nối giữa các tế bào |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Loại giỏ liễu
- A kind of willow basket.
Họ từ (word family)
cùng gốc prickleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiprykkyl
- từ tiếng Anh cổpricel
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*prikislī
Ví dụ
- , , , , , lemon-trees,[…]
- , ; , ; .
- . .