Dịch

prickle

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Phần mở rộng sắc nét, cứng của vỏ và biểu bì của một số loại cây (chẳng hạn như hoa hồng), được gọi một cách không chính thức là "gai"danh từA sharp, hard extension of the cortex and epidermis of some plants (such as roses), informally called a "thorn".
  2. Gaidanh từA small, sharp pointed object similar to the true prickle, such as a thorn.
  3. Cảm giác ngứa ran khó chịu nhẹdanh từA tingling sensation of mild discomfort.
  4. Cảm thấy một gaiđộng từnội động từ (intransitive)To feel a prickle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prickleNguyên thể (infinitive)
  2. pricklesSố nhiều (plural)
  3. prickledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. pricklingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

prickle celldanh từĐồng nghĩa với spinous cell; một tế bào đa diện ở lớp biểu bì có nhiều gai tạo thành cầu nối giữa các tế bào

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Loại giỏ liễu
  1. A kind of willow basket.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiprykkyl
  2. từ tiếng Anh cổpricel
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*prikislī

Ví dụ

  • , , , , , lemon-trees,[…]
  • , ; , ; .
  • . .

AI