Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prickler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đó là gai
danh từ
That which prickles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prickler
Dạng gốc
(base form)
prickler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
prickle
+
-er
Ví dụ
The
tree
did
not
react
,
but
that
was
positive
.
It
was
a
prickler
,
with
many
sharply
barbed
leaves
.
AI
1
Đó là gai
1
Đó là gai
1
Đó là gai