Nghĩa chính
- Bị châm thủngtính từPunctured by small holes.
- Đang lắng nghe chăm chútính từListening carefully.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pin-prickedtính từ | tính từ | Bị kim đâm; có một chiếc ghim bị kẹt qua |
Ví dụ
- . .Căn phòng khá tối. Cửa sổ hình chữ nhật cho thấy bầu trời đêm lấm tấm những ngôi sao.
- .Hãy đảm bảo luôn lắng nghe chăm chú và quan sát kỹ lưỡng.
- ! !Ái! Tôi bị đâm phải rồi!
Họ từ (word family)
cùng gốc prickedTừ liên quan (related word)