Nghĩa chính
- Đứng dậy và trở nên tỉnh táo hơnđộng từnội động từ (intransitive)To rise and become more alert.
- Nâng cao (tai của một người)động từngoại động từ (transitive)To raise (one's ears).
- Phủ một lớp thạch cao bên dưới để tạo bề mặt nhẵn cho lớp sơn cuối cùngđộng từTo apply an undercoat of plaster in order to create a smooth surface for the final coat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prick upNguyên thể (infinitive)
- pricks upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- pricked upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pricking upPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prick up one's earsđộng từ | động từ | Chăm chú lắng nghe |
| prick up ears | Vểnh tai lên | |
| prick up someone's ears | Vểnh tai nghe |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , 3 1 , 3 1 . .
- .
- , , .