Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prewelfare
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi áp dụng hệ thống phúc lợi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before the introduction of the welfare system.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
welfare
AI
1
Trước khi áp dụng hệ thống phúc lợi
1
Trước khi áp dụng hệ thống phúc lợi
1
Trước khi áp dụng hệ thống phúc lợi