Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prevolitionally
trạng từ
(adverb)
UK
/ˌ
p
ɹ
iː
v
ə
ˈ
l
ɪ
ʃ
n
ə
l
i
/
US
/ˌ
p
ɹ
iː
v
ə
ˈ
l
ɪ
ʃ
ə
n
ə
l
i
/
Nghĩa chính
1
Theo cách tiên khởi; được thực hiện trước một hành động theo ý muốn
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a prevolitional way; done before a willed action.
Nguồn gốc
(etymology)
prevolitional
+
-ly
AI
1
Theo cách tiên khởi
1
Theo cách tiên khởi
1
Theo cách tiên khởi