Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prevocational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Để chuẩn bị vào nghề nghiệp (giáo dục)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
In preparation for a vocation.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
prevocational
prevocational
ly
Trước hoặc trong quá trình chuẩn bị cho một ơn gọi
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
vocational
Ví dụ
prevocational
training
AI
1
Để chuẩn bị vào nghề nghiệp (giáo dục)
1
Để chuẩn bị vào nghề nghiệp (giáo dục)
1
Để chuẩn bị vào nghề nghiệp (giáo dục)