Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
previtamin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiền sinh tố
danh từ
Synonym of provitamin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
previtamin
Dạng gốc
(base form)
previtamin
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
But
at
the
same
time
they
reduce
the
effective
radiation
dose
(
E
VD
)
responsible
for
the
formation
of
previtamin
D
in
the
skin
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
provitamin
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
vitamin
AI
1
Tiền sinh tố
1
Tiền sinh tố
1
Tiền sinh tố