provitamin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các hợp chất không hoạt tính sinh học có thể được chuyển đổi thành vitamin trong cơ thể động vậtdanh từAny biologically inactive compound that may be converted into a vitamin within an animal organism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- provitaminDạng gốc (base form)
- provitaminsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| provitamin D | Chưa có nghĩa | |
| provitamin A | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc provitaminNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha