Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prevernal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đầu xuân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before the season of spring.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
vernal
AI
1
Đầu xuân
1
Đầu xuân
1
Đầu xuân