Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pretzelosity
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Điều kiện để có được hình dạng thắt nút của bánh quy cây
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of having the knotted form of a pretzel
Nguồn gốc
(etymology)
pretzel
+
-osity
AI
1
Điều kiện để có được hình dạng thắt nút của bánh quy cây
1
Điều kiện để có được hình dạng thắt nút của bánh quy cây
1
Điều kiện để có được hình dạng thắt nút của bánh quy cây