Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pretumorigenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước giai đoạn khối u
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Prior to a tumorigenic stage
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
tumorigenic
AI
1
Trước giai đoạn khối u
1
Trước giai đoạn khối u
1
Trước giai đoạn khối u