Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prettyish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xinh xinh, hay hay
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat pretty.
Nguồn gốc
(etymology)
pretty
+
-ish
Ví dụ
[
A
]
nd
then
the
nervously
grinning
girl
behind
,
plump
,
prettyish
,
dumb
,
and
then
the
greetings
.
AI
1
Xinh xinh
1
Xinh xinh
1
Xinh xinh