Dịch

pretty face

UK/ˈpɹɪt.i ˈfeɪs/US/ˈpɹɪt.i ˈfeɪs/

Nghĩa chính

  1. Gương mặt xinh xắn

Cụm từ (phrase)

not just a pretty facedanh từMột người thông minh hơn, tài năng hơn hoặc phức tạp hơn về mặt cảm xúc có thể được tưởng tượng
just another pretty facedanh từMột người hấp dẫn nhưng không quá nổi bật ở những lĩnh vực khác

AI