Nghĩa chính
- Gương mặt xinh xắn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| not just a pretty facedanh từ | danh từ | Một người thông minh hơn, tài năng hơn hoặc phức tạp hơn về mặt cảm xúc có thể được tưởng tượng |
| just another pretty facedanh từ | danh từ | Một người hấp dẫn nhưng không quá nổi bật ở những lĩnh vực khác |
Xuất hiện ở từ khác
- prettykết hợpgương mặt xinh xắn