prettily
trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Một cách đẹp đẽtrạng từIn a pretty manner.
- Rất tệ; khủng khiếptrạng từVery badly; terribly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prettilyDạng gốc (base form)
- more prettilySo sánh hơn (comparative)
- most prettilySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , .
- “!” . “, , , . !— , . .”
- , , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc prettilyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha