Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pretonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước âm tiết nhấn (âm tiết nguyên âm)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That immediately precedes a stressed syllable
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
tonic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pretónico
Tiền âm
protónico
Tiền âm
AI
1
Trước âm tiết nhấn (âm tiết nguyên âm)
1
Trước âm tiết nhấn (âm tiết nguyên âm)
1
Trước âm tiết nhấn (âm tiết nguyên âm)