pretibial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Trước xương chày (cẳng chân)tính từkhông so sánh (not comparable)anterior to the tibia
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pretibial feverdanh từ | danh từ | Bệnh leptospirosis |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pretibial feverdanh từ | danh từ | Bệnh leptospirosis |