Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pretibial
tính từ
(adjective)
/pɾetiˈbjal/
Nghĩa chính
1
Phần trước xương chày
tính từ
pretibial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pretibial
Dạng gốc
(base form)
pretibial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pretibial
Trước xương chày (cẳng chân)
AI
1
Phần trước xương chày
1
Phần trước xương chày
1
Phần trước xương chày