Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pretester
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tiến hành thử nghiệm trước
danh từ
A person who carries out a pretest
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pretester
Dạng gốc
(base form)
pretester
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
tester
AI
1
Người tiến hành thử nghiệm trước
1
Người tiến hành thử nghiệm trước
1
Người tiến hành thử nghiệm trước