Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preternaturalist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tin vào điều siêu nhiên
danh từ
A believer in the preternatural.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preternaturalist
Dạng gốc
(base form)
preternaturalist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
preternatural
+
-ist
AI
1
Người tin vào điều siêu nhiên
1
Người tin vào điều siêu nhiên
1
Người tin vào điều siêu nhiên