Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pretaxation
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi đánh thuế
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before taxation.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
taxation
AI
1
Trước khi đánh thuế
1
Trước khi đánh thuế
1
Trước khi đánh thuế