pretalk
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bài nói chuyện được đưa ra trước, chẳng hạn như lời động viên trước một trận đấu thể thao, hoặc tài liệu giải thích trước khi thôi miêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A talk given in advance, such as encouragement before a sports match, or explanatory material prior to hypnosis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pretalkDạng gốc (base form)
- pretalksSố nhiều (plural)