Dịch

prestressed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đã bị căng thẳng trước khi sử dụngtính từhaving been stressed before use
  2. Đứng trước một âm tiết nhấn mạnhtính từStanding before a stressed syllable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prestressedDạng gốc (base form)
  2. more prestressedSo sánh hơn (comparative)
  3. most prestressedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

prestressed concretedanh từBê tông có các ứng suất được tạo ra trước khi sử dụng để chống lại các ứng suất do tải trọng tạo ra; thường chứa các thanh thép kéo dài hoặc dây gọi là gân

Nguồn gốc (etymology)

AI