prest
danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Khoản cho vay hoặc ứng trước (tiền)danh từA loan or advance (of money)
- Thuế hoặc nghĩa vụdanh từA tax or duty
- Nghĩa vụ bằng tiền trước đây do cảnh sát trưởng trả vào tài khoản của anh ta trong kho bạc, hoặc đối với số tiền còn lại hoặc còn lại trong tay anh tadanh từA duty in money formerly paid by the sheriff on his account in the exchequer, or for money left or remaining in his hands.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prestDạng gốc (base form)
- prestsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prest moneydanh từ | danh từ | Tiền được trả cho nam giới khi họ nhập ngũ vào quân đội Anh |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Tính từ (adjective) 3
Việc trả trước tiền lương
- A payment of wages in advance
Họ từ (word family)
cùng gốc prestNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiprest
- từ tiếng Pháp cổprest
động từ, tính từ
- từ tiếng Anh trung đạiprest
- từ tiếng Pháp cổprester
- từ tiếng Latinhpraesto
Ví dụ
- .
- ,
- ,