Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
pressure on
UK
/ˈ
p
ɹɛ
ʃ
ə
ɒ
n
/
US
/ˈ
p
ɹɛ
ʃ
ɚ
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Áp lực lên
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
putting pressure on
Gây áp lực lên
put pressure on someone
Gây áp lực lên ai
Ví dụ
Public
pressure
on
the
government
increased
.
Áp lực công chúng lên chính phủ đã tăng lên.
Xuất hiện ở từ khác
on
kết hợp
áp lực lên
AI
1
Áp lực lên
1
Áp lực lên
1
Áp lực lên