Nghĩa chính
- Loại vải dùng để bảo vệ vải khỏi bị bóng khi ủidanh từA cloth used to protect textiles from forming a shine when ironed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pressing clothDạng gốc (base form)
- pressing clothsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa